Marketing nói chung và đặc biệt là Marketing Online đang được các doanh nghiệp chú trọng vì sự hiệu quả và cần thiết của chuyên ngành này trong sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Do vậy, bài viết này chủ yếu cung cấp cho các bạn yêu thích lĩnh vực Marketing những từ vựng và tài liệu Tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành thường gặp

tu-vung-marketing

Commercial : phim quảng cáo
Advertisement : quảng cáo
Billboard : bảng quảng cáo lớn
Poster: áp phích quảng cáo
Campaign : chiến dịch quảng cáo
Slogan : câu khẩu hiệu
Copy-writer : người viết quảng cáo
Word-of-mouth : truyền miệng
Brand equity : Giá trị nhãn hiệu
Brand loyalty : Trung thành nhãn hiệu
Brand mark : Dấu hiệu của nhãn hiệu
Decider: Người quyết định (trong hành vi mua)
Demographic environment : Yếu tố (môi trường) nhân khẩu học
Direct marketing : Tiếp thị trực tiếp
Discount : Giảm giá
Distribution channel : Kênh phân phối
Door-to-door sales : Bán hàng đến tận nhà
Economic environment : Yếu tố (môi trường) kinh tế
Order : (đơn) đặt hàng
Career break : khoảng thời gian nghỉ trong công việc
Career opportunities : cơ hội việc làm
Product placement : quảng cáo sản phẩm bằng cách đưa vào phim
Product endorsement : quảng cáo bằng cách dùng người nổi tiếng

hoat-dong-marketing
Brand name : Nhãn hiệu
Brand preference : Ưa thích nhãn hiệu
Buying habit : thói quen mua sắm
Government bureaucracy : chế độ quan liệu
Montery regulations : chính sách tiền tệ
Economic situation : tình hình kinh tế
Economic enviroment : yếu tố kinh tế
Income distribution : phân phối thu nhập
Political stability : sự ổn định chính trị
Market niche : thị trường ngách
Market segmentation : phân khúc thị trường
Market leader : người dẫn đầu chiếm lĩnh thị trường
Market cell : tế bào thị trường
Sale figures : doanh số
Product range : dãy sản phẩm
Product design : thiết kế sản phẩm
Marketing strategy : chiến lược marketing
Retailer : người bán lẻ
Distributor : người phân phối
Buyer : người mua
Consumer : người tiêu dùng
Wholesaler : nhà bán buôn
Merger : sát nhập
Business angel : những người có khả năng cấp vốn cho doanh nghiệp
Venture capital : đầu tư mại hiểm
Grant : trợ cấp (có thể là trợ cấp chính phủ)
Leasing : thuê
Loan : nợ vay lãi
Overdraft : vay thấu chi
Advertising : quảng cáo
Brand acceptability : Chấp nhận nhãn hiệu
Brand awareness : Nhận thức nhãn hiệu
Evaluation of alternatives : Đánh giá phương án
Exchange : Trao đổi
Exelusive distribution : Phân phối độc quyền
Franchising : Chuyển nhượng đặc quyền kinh tiêu
Functional discount : Giảm giá chức năng
International division : phân công quốc tế
Quarterly earnings : thu nhập theo quý
Price pressure : áp lực giá cả
Tax refund : hoàn lại tiền thuế
Channel level : Cấp độ kênh
Channel management : Quản trị kênh phân phối
Copyright : Bản quyền
Customer-segment pricing : Định giá theo phân khúc khách hàng
Các bạn lưu lại và học các từ vựng tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành Marketing này nhé!

Bài viết liên quan:

1/. Tieng anh giao tiep thuong mai

2/. Tiêng anh giao tiếp dung trong nha hang

3/. Mau cau giao tiep cong viec thong dung qua dien thoai