Trong tiếng Anh giao tiếp có hàng chục từ nối với những sắc thái nghĩa khác nhau! Trong ngữ pháp tiếng Anh, từ nối là một bộ phận quan trọng, giúp mang lại ý nghĩa hoàn chỉnh cho câu, giúp câu gọn hơn, chuyển ý linh hoạt hơn. Hôm nay hãy cũng tuhoctienganh.info ôn lại và bổ sung các từ nối thường gặp trong tiếng Anh nhé!

Xem thêm:

1. Những từ dùng để thêm thông tin

• and (và)

• also (cũng)

• besides (ngoài ra)

• first, second, third… (thứ nhất, thứ hai, thứ ba…)

• in addition (thêm vào đó)

• in the first place, in the second place, in the third place (ở nơi thứ nhất, ở nơi thứ hai, ở nơi thứ ba)

• furthermore (xa hơn nữa)

mban1973l

• moreover (thêm vào đó)

• to begin with, next, finally (bắt đầu với, tiếp theo là, cuối cùng là)

2. Những từ chỉ nguyên nhân, hệ quả

• Accordingly (Theo như)

• and so (và vì thế)

• as a result (Kết quả là)

• consequently (Do đó)

• for this reason (Vì lý do này nên)

• hence, so, therefore, thus (Vì vậy)

• then (Sau đó)

3. Những từ chỉ sự so sánh

• by the same token (bằng những bằng chứng tương tự như thế)

• in like manner (theo cách tương tự)

• in the same way (theo cách giống như thế)

• in similar fashion (theo cách tương tự thế)

• likewise, similarly (tương tự thế)

4. Những chỉ sự đối lập

• but, yet (nhưng)

• however, nevertheless (tuy nhiên)

• in contrast, on the contrary (Đối lập với)

• instead (Thay vì)

• on the other hand (Mặt khác)

• still (vẫn)

5. Những từ chỉ kết luận hoặc tổng kết.

• and so (và vì thế)

• after all (sau tất cả)

• at last, finally (cuối cùng)

• in brief (nói chung)

• in closing (tóm lại là)

• in conclusion (kết luận lại thì)

• on the whole (nói chung)

• to conclude (để kết luận)

• to summarize (Tóm lại)

6. Từ dấu hiệu để chỉ ví dụ

• as an example

• for example

• for instance

• specifically

• thus

• to illustrate

7. Những từ dấu hiệu chỉ sự khẳng định

• in fact (thực tế là)

• indeed (Thật sự là)

• no (không)

• yes (có)

• especially (đặc biệt là)

8. Những từ chỉ địa điểm

giớ-từ-2

• above (phía trên)

• alongside (dọc)

• beneath (ngay phía dưới)

• beyond (phía ngoài)

• farther along (xa hơn dọc theo…)

• in back (phía sau)

• in front (phía trước)

• nearby (gần)

• on top of (trên đỉnh của)

• to the left (về phía bên trái)

• to the right (về phía bên phải)

• under (phía dưới)

• upon (phía trên)

9. Những từ chỉ sự nhắc lại

• in other words (nói cách khác)

• in short (nói ngắn gọn lại thì)

• in simpler terms (nói theo một cách đơn giản hơn)

• that is (đó là)

• to put it differently (nói khác đi thì)

• to repeat (để nhắc lại)

10. Những từ chỉ thời gian

∙ afterward (về sau)

∙ at the same time (cùng thời điểm)

∙ currently (hiện tại)

∙ earlier (sớm hơn)

∙ formerly (trước đó)

∙ immediately (ngay lập tức)

∙ in the future (trong tương lai)

∙ in the meantime (trong khi chờ đợi)

∙ in the past (trong quá khứ)

∙ later (muộn hơn)

∙ meanwhile (trong khi đó)

∙ previously (trước đó)

∙ simultaneously (đồng thời)

∙ subsequently (sau đó)

∙ then (sau đó)

∙ until now (cho đến bây giờ)