Dưới đây là một số từ tiếng Anh giao tiếp chỉ những đồ bạn sẽ thấy ở hiệu thuốc, bạn nên ghi nhớ để áp dụng mỗi khi vào hiệu thuốc nhé ^^

Medical products:

Milliken-Chemical-medical-healthcare-products-applications

 

aspirin : thuốc aspirin

athlete’s foot powder : phấn bôi nấm bàn chân

bandages : băng

cough mixture : thuốc ho nước

diarrhoea tablets : thuốc tiêu chảy

emergency contraception (còn được biết đến là the morning after pill) : thuốc tránh thai khẩn cấp (viên tránh thai sáng hôm sau)

eye drops : thuốc nhỏ mắt

first aid kit : bộ sơ cứu

hay fever tablets : thuốc trị sốt mùa hè 

indigestion tablets : thuốc tiêu hóa

laxatives : thuốc nhuận tràng

lip balm hoặc lip salve : sáp môi

medicine : thuốc

nicotine patches : miếng đắp nicotine

painkillers : thuốc giảm đau

paracetamol : thuốc paracetamol

plasters : miếng dán vết thương

pregnancy testing kit : dụng cụ thử thai

prescription : đơn thuốc

sleeping tablets : thuốc ngủ

thermometer : nhiệt kế

throat lozenges : thuốc đau họng viên

tissues : giấy ăn

travel sickness tablets : thuốc say tàu xe

vitamin pills : thuốc vitamin

Toiletries:

 

hairbrush : lược chùm

soap : xà phòng thơm

tampons : băng vệ sinh trong

toothbrush : bàn chải

tooth-cartoon-vector-895147

 

toothpaste : kem đánh răng

tweezers : nhíp

nail file : cái giũa móng tay

nail scissors : kéo cắt móng tay

panty liners : băng vệ sinh hàng ngày

perfume : nước hoa

razor : dao cạo râu

razorblade : lưỡi dao cạo

sanitary towels : băng vệ sinh ngoài

aftershave : kem bôi sau khi cạo râu

comb : lược thẳng

conditioner : dầu xả

dental floss 

deodorant : chất khử mùi

shaving brush : chổi cạo râu

shaving cream : kem cạo râu

shaving foam : bọt cạo râu

shaving gel : gel cạo râu

shampoo : dầu gội đầu

 

Cosmetics:

hair colouring hoặc hair dye : nhuộm tóc

hair gel : gel tóc

hair spray : xịt tóc

Hairspray

 

hair wax : sáp bôi tóc

hand cream : kem bôi tay

lip gloss : son bóng

lipstick : son môi

make-up : đồ trang điểm

mascara : mascara

moisturising cream : kem dưỡng ẩm

nail varnish : sơn móng tay

nail varnish remover : chất tẩy sơn móng tay

cotton wool : bông

eyeliner : bút kẻ mắt

eyeshadow : phấn mắt

face powder : phấn mặt

foundation : phấn nền

Tham khảo thêm :