1. Insert your card: Đưa thẻ vào

Vatican_latin_atm

2. Enter your PIN: Nhập mã PIN

3. Incorrect PIN: Mã PIN sai

4. Enter: Nhập

5. Correct: Đúng

6. Cancel: Hủy

7. Withdraw cash: Rút tiền

8. Other amount: Số tiền khác

9. Please wait: Vui lòng đợi

10. Your cash is being counted: Đang đếm tiền của bạn

11. Insufficient funds: Không đủ tiền

12. Balance: Số dư

13. On screen: Trên màn hình

14. Printed: Đã in xong

15. Another service?: Dịch vụ khác?

16. Would you like a receipt?: Bạn có muốn lấy giấy biên nhận không?

17. Remove card: Rút thẻ ra

18. checkbook – sổ séc

Superthin pagemarker with leather cover

19. check register – sổ ghi séc

20. monthly statement – sao kê hàng tháng

21. bank book – sổ tiết kiệm

22. traveler’s checks – séc du lịch

23. credit card – thẻ tín dụng

24. ATM card – thẻ ATM

25. deposit slip – phiếu gửi tiền

26. withdrawal slip – phiếu rút tiền

27. check – séc

28. money order – phiếu chuyển tiền

29. loan application – đơn xin cho vay

30. (bank) vault – két sắt an toàn

31. safe deposit box – hộp ký thác an toàn

32. teller – nhân viên thu ngân

33. security guard – nhân viên bảo vệ

34. automatic teller (machine)/ATM (machine) – máy ATM

35. bank officer – nhân viên ngân hàng

Các bạn có hay thường xuyên phải giao dịch với ngân hàng không nhỉ? Hãy nhớ những câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày về chủ đề ngân hàng trên đây để áp dụng vào thực tế thật tốt nhé. Chúc các bạn học tốt!

Tham khảo :