“How are you?” – một câu hỏi khá quen thuộc và gặp rất nhiều trong tiếng anh công sở, anh văn căn bản. Chúng ta thường trả lời “I’m fine, thank” như một thói quen và quán tính. Tuy nhiên với câu hỏi này thì còn rất nhiều cách trả lời hay hơn, lịch sự hơn và phù hợp với từng ngữ cảnh nữa! Hãy cùng tuhoctienganh tìm hiểu nhé.

- I’m on the top of the world, thanks. (Tớ rất hạnh phúc, cảm ơn cậu.)

- I’m full of the joys of spring. (Tớ rất hạnh phúc/ vui.)

- I’m doing very well, thank you. And you? (Tớ ổn/khỏe, cảm ơn. Còn cậu?)

- I’m extremely well. (Tớ rất khỏe/ ổn)

- I’m in excellent health. (Tớ rất khỏe.) thi thu toeic 

- As well as can be expected, thank you. And you? (Tốt/khỏe như mong đợi, cảm ơn. Còn cậu?)

- Very well indeed, thank you. (Quả thực là tớ rất khỏe, cảm ơn.)

- Great, thanks. What about you? (Rất tốt, cảm ơn. Còn cậu?)

- I’m fine. Thank you. (Tớ khỏe/ ổn. Cảm ơn.)

- Fine. How are you? (Khỏe. Cậu thế nào?)

- Alright. Thanks. (Tớ ổn. Cảm ơn.)

- So-so, thanks. (Cũng bình thường/ cũng tạm. Cảm ơn cậu.)

- Pretty fair. (Khá ổn/ khá tốt.)

- Not too bad. Thanks. (Không đến nỗi nào/ không tệ lắm. Cảm ơn cậu.)

- Bearing up. (Cố gắng tỏ ra lạc quan trong lúc khó khăn)

- Surviving, thanks. (Vẫn sống sót (hài hước))

- Still alive. (Vẫn còn sống.)

Hãy chọn cách trả lời tích cực để bắt đầu một cuộc nói chuyện vui vẻ và một mối quan hệ mới tốt đẹp, bạn nha.

Các bài viết liên quan: