Động từ TO GO dường như là một động từ rất thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày nhưng không phải ai cũng biết hết cách sử dụng của nó. Trong bài viết này, Tuhoctienganh.info sẽ hướng dẫn các bạn cách sử dụng động từ này như thế nào cho hợp lý nhất :

Tham khảo thêm :

 

• To go about one’s lawful occasion: Làm công việc mình trong phạm vi hợp pháp

• To go about one’s usual work: Lo công việc theo thường lệ

• To go about to do sth: Cố gắng làm việc gì

addtl_ChilisToGo-12092009131228



• To go across a bridge: Đi qua cầu

• To go against the current: Đi ngược dòng nước

• To go against the tide: Đi nước ngược; ngược chiều nước

• To go all awry: (Kế hoạch) Hỏng, thất bại

• To go along at easy jog: Đi thong thả, chạy lúp xúp

• To go along dot-and-go-one: Đi cà nhắc

• To go among people: Giao thiệp với đời

• To go and seek sb: Đi kiếm người nào

• To go around the world: Đi vòng quanh thế giới(vòng quanh địa cầu)

• To go ashore: Lên bờ

• To go astray: Đi lạc đường

• To go at a crawl: Đi lê lết, đi chầm chậm trung tâm tiếng anh

• To go at a furious pace: Chạy rất mau; rất hăng

• To go at a good pace: Đi rảo bước

• To go at a snail’s pace: Đi chậm như rùa, đi rất chậm chạp

• To go at a spanking pace: (Ngựa)Chạy mau, chạy đều

• To go at the foot’s pace: Đi từng bước

• To go away for a fortnight: Đi vắng hai tuần lễ

• To go away for ever: Đi không trở lại

• To go away with a flea in one’s ear: Bị xua đuổi và chỉ trích nặng nề

• To go away with sth: Đem vật gì đi

• To go away with sth: Lấy, mang vật gì đi

• To go back into one’s room: Trở vào phòng của mình

• To go back into the army: Trở về quân ngũ

• To go back on one’s word: Không giữ lời, nuốt lời

• To go back on word: Không giữ lời hứa

• To go back the same way: Trở lại con đường cũ bắt đầu học tiếng anh

• To go back to a subject: Trở lại một vấn đề

• To go back to one’s native land: Trở về quê hương, hồi hương

 

GoBackOff

 

• To go back to the beginning: Bắt đầu lại, khởi sự lại

• To go back to the past: Trở về quá khứ, dĩ vãng

• To go back two paces: Bước lui hai bước

• To go backwards: Đi giật lùi, đi lùi lại, thoái lui

• To go bad: Bị thiu, bị thối

• To go bail (to put in bail) for sb: Đóng tiền bảo lãnh cho người nào

• To go bananas: (Lóng) Trở nên điên rồ

• To go bankrupt: Phá sản, vỡ nợ, khánh tận

• To go before: Đi tới trước

• To go behind a decision: Xét lại một quyết định

• To go behind sb’s words: Tìm hiểu ẩn ý của ai

• To go behind sb’s words: Tìm hiểu một ẩn ý trong lời nói của người nào

• To go beyond all bounds, to pass all bounds: Vượt quá phạm vi, giới hạn tự học tiếng anh giao tiếp

• To go beyond one’s authority: Vượt quá quyền hạn của mình

• To go blackberrying: Đi hái dâu

1240390164_car_clipart_3

 

• To go blind with rage: Giận tím cả người

• To go broody: Muốn ấp trứng

• To go bung: Bị vỡ nợ, phá sản

• To go by boat: Đi bằng tàu thủy, bằng thuyền

• To go by certain principles: Hành động theo một số nguyên tắc nhất định

• To go by certain principles: Làm theo một số nguyên tắc nào đó luyện TOEIC, Luyen TOEIC

• To go by steam: Chạy bằng hơi nước

• To go by the directions: Làm theo lời dạy, lời chỉ dẫn