Cách chào tạm biệt bằng tiếng anh trong công việc

0

Cách chào tạm biệt bằng tiếng anh trong công việc

* Chào tạm biệt:

- I’ve enjoyed meeting you. (Tôi rất vui được gặp bạn.)

- [Dùng câu này sau khi được giới thiệu với người nào đó lần đầu].

- I’ve enjoyed seeing/ talking to you. (Mình rất vui được gặp/ trò chuyện với cậu.)

 

60098879



- It’s been good seeing you again. (Thật tốt vì được gặp lại cậu.)

- It was nice talking to you. (Được nói chuyện với bạn thật thú vị.)

- I’m glad I ran into you. (Tớ rất mừng vì tình cờ được gặp cậu.)

* Cách từ chối khéo:

- I’d better be going. It’s almost… (Tốt hơn là tôi đi bây giờ. Đã gần… giờ rồi.)

- Well, it’s getting late. I’ve got to run/go/hurry. (Ồ, sắp muộn rồi. Tôi phải chạy/đi/khẩn trương lên mới được.)

- Look at the time! I’ve really got to go! (Xem mấy giờ rồi này! Tớ thực sự phải đi rồi!)

- I should be going. It’s getting late, and I have a lot to do. (Tớ phải đi đây. Sắp muộn rồi, mà tớ còn nhiều việc phải làm.)

- Where has the time gone? I guess I’d better be running along. (Mấy giờ rồi nhỉ? Tôi nghĩ là tốt hơn tôi nên làm việc tiếp.)

- Cách chào tạm biệt bình thường nhưng mang tính chất lễ nghi, trang trọng.

Good – bye (Chào tạm biệt)

Stay in touch. (Giữ liên lạc nhé)

1283950925221_StayInTouchLogo-jpg-938x704

It was nice meeting you. (Rất vui được gặp anh.)

I hope to see you soon. (Tôi hy vọng gặp lại anh sớm.)

- Cách chào tạm biệt bình thường nhưng mang tính chất thân mật, suồng sã.

Bye. (Tạm biệt.)

See you. (Hẹn gặp lại.)

Talk to you later. (Nói chuyện sau nhé.)

Catch up with you later. (Hàn huyên với anh sau.)

Nice seeing you. (Gặp lại anh thật vui.)

- Nếu bạn còn hy vọng gặp lại người nào đó, bạn chỉ cần nói:

Bye for now! (Giờ thì chào tạm biệt!)See you! (Hẹn gặp lại!)See you next week! (Hẹn gặp anh tuần sau!)Have a good weekend! (Cuối tuần vui vẻ!)

- Bạn muốn tiếp tục giữ liên lạc, hãy dùng:

Keep in touch! (Giữ liên lạc nhé!)

Don’t forget to give me a ring! (Đừng quên gọi cho tôi!)

Remember to drop me a line! ( Nhớ viết thư cho mình đấy !)

If you’re ever in…, come and see me – you’ve got my address :  ( Nếu anh từng…, hãy đến gặp tôi – anh có địa chỉ của tôi rồi )

- Nếu tạm biệt lâu dài, hoặc mãi mãi, bạn sẽ nói:

I’ve come to say goodbye. (Tôi đến để nói lời tạm biệt.)

Thanks for everything! (Cảm ơn vì mọi thứ!)

Ngoài ra bạn cũng có thể nói:

I’m really going to miss you. (Tôi sẽ rất nhớ bạn.)

imissyoualready

 

It’s been really nice knowing you. (Rất vui khi biết cô.)

All the best, bye. (Chúc mọi điều tốt đẹp nhất, tạm biệt!)

Good luck with your…(Chúc may mắn…)

I hope everything goes well. (Hy vọng mọi việc tốt đẹp.)

Take care! (Bảo trọng!)

Tham khảo thêm :

About the Author

Related Posts
Leave A Response

Back to Top Copyright © 2011 - Boulevard. All rights reserved. Created by ThemeSector, Powered by WordPress.