25 Regular adjectives -> Extreme adjectives ( Tính từ thông dụng -> tính từ nhấn mạnh). Khi sử dụng tính từ đa phần bạn dùng tính từ thông dụng, nhưng nếu bạn muốn nhấn mạnh hơn thì bạn nên vận dụng các tính từ có tính nhấn mạnh để thể hiện rõ hơn diễn đạt trong câu của bạn. 

Xem thêm bài viết:

Dưới đây là 25 tính từ thông dụng và cách chuyển sang tính từ nhận mạnh mà các bạn nên học nhé!

  • Cold (lạnh) -> freezing (đóng băng)
  •  Crowded (đông đúc) -> packed (kẹt kín)
  • Good (tốt) -> Wonderful, fantastic, excellent, outstanding (kỳ diệu, xuất sắc)
  • Hot (nóng) -> Boiling (sôi)
  • Hungry (đói) -> Starving (chết đói)
  • kind: tử tế –> warm-hearted: tốt bụng
  • intelligent: thông minh –> quick-witted: nhanh trí
  • hypocritical: đạo đức giả –> two-faced: hai mặt
  • Tired (mệt mỏi) -> Exhausted (kiệt quệ)
  • Ugly (xấu xí) -> Hideous (ghê gớm)
  • Pretty (đẹp) -> Gorgeous (lộng lẫy)
  • Scary (sợ hãi) -> Terrifying (đáng sợ)
  • Angry (tức giận) -> furious (giận dữ, dữ dội)
  •  Bad (tệ) -> awful, terrible, horrible (kinh khủng, khủng khiếp)
  • Big (lớn) -> huge, gigantic, giant, tremendous (khổng lồ)
  • Clean (sạch) -> spotless (không tì vết)
  •  Interesting (thú vị) -> Fascinating (lôi cuốn)
  • Old (già, cũ) -> Ancient (cổ xưa)
  • Dirty (dơ bẩn) -> filthy (bẩn thỉu)
  •  Funny (buồn cười) -> hilarious (hài hước)
  • forgetful: hay quên –> absent-minded: đãng trí
  • relaxed: thoải mái –> easy-going: dễ gần
  • cheerful: vui vẻ –> good-tempered: dễ chịu
  • Small (nhỏ) -> Tiny (tí hon)
  • Surprising (ngạc nhiên) -> Astounding (đáng kinh ngạc)

Chúc các bạn học tập thật tốt nhé!